印字

ấn tự

Hán Việt: ấn tự

Tổng quan

sự ghi chữ, sự in chữ, sự viết chữ, sự khắc chữ, chữ in, chữ viết, chữ khắc, sự viết thư sự viết ra, cách viết; cách diễn tả, lời, từ

Cấu tạo: (ấn) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ghi chữ, sự in chữ, sự viết chữ, sự khắc chữ, chữ in, chữ viết, chữ khắc, sự viết thư sự viết ra, cách viết; cách diễn tả, lời, từ

ja

  • JMdict printing (text or symbols)|typing|printed character|typed character|character carved onto a seal