印字輪 ấn tự luân Hán Việt: ấn tự luân Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 字 (tự) + 輪 (luân)Hán Việtấn tự luânCấu tạo印 + 字 + 輪 · ấn + tự + luân nghĩa thành phần: ấn + tự + luân Nghĩa EngCihui 印字輪 ìnzìlún n. type wheel