印存 yìn cún · ấn tồn Hán Việt: ấn tồn · Pinyin: yìn cún Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 存 (tồn)Pinyinyìn cúnHán Việtấn tồnCấu tạo印 + 存 · ấn + tồn nghĩa thành phần: ấn + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"印谱"。