印對 yìn duì · ấn đối Hán Việt: ấn đối · Pinyin: yìn duì Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 對 (đối)Pinyinyìn duìHán Việtấn đốiCấu tạo印 + 對 · ấn + đối nghĩa thành phần: ấn + đối