印工

yìn gōng ấn công

Hán Việt: ấn công · Pinyin: yìn gōng

Tổng quan

gười thợ in. ấn công ấn công ☆Người thợ in.

Cấu tạo: (ấn) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười thợ in. ấn công ấn công ☆Người thợ in.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铸印的工匠; 印刷工艺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铸印的工匠。 2.印刷工艺。