印度學 yìn dù xué · ấn độ học Hán Việt: ấn độ học · Pinyin: yìn dù xué Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 學 (học)Pinyinyìn dù xuéHán Việtấn độ họcCấu tạo印 + 度 + 學 · ấn + độ + học nghĩa thành phần: ấn + độ + học