印心 yìn xīn · ấn tâm Hán Việt: ấn tâm · Pinyin: yìn xīn Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 心 (tâm)Pinyinyìn xīnHán Việtấn tâmCấu tạo印 + 心 · ấn + tâm nghĩa thành phần: ấn + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛家谓印证于心而顿悟。Tân Hoa Tự Điển 1.佛家谓印证于心而顿悟。