印戒

yìn jiè ấn giới

Hán Việt: ấn giới · Pinyin: yìn jiè

Tổng quan

nhẫn dấu (tế bào)

Cấu tạo: (ấn) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhẫn dấu (tế bào)

Eng

  • CC-CEDICT signet ring (cell)
  • Cihui signet ring (cell)