印手 yìn shǒu · ấn thủ Hán Việt: ấn thủ · Pinyin: yìn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 手 (thủ)Pinyinyìn shǒuHán Việtấn thủCấu tạo印 + 手 · ấn + thủ nghĩa thành phần: ấn + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 印刷工人。Tân Hoa Tự Điển 1.印刷工人。