印政 yìn zhèng · ấn chánh Hán Việt: ấn chánh · Pinyin: yìn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 政 (chánh)Pinyinyìn zhèngHán Việtấn chánhCấu tạo印 + 政 · ấn + chánh nghĩa thành phần: ấn + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"印证"。