印施 yìn shī · ấn thi Hán Việt: ấn thi · Pinyin: yìn shī Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 施 (thi)Pinyinyìn shīHán Việtấn thiCấu tạo印 + 施 · ấn + thi nghĩa thành phần: ấn + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓刻印佛经,广为布施。Tân Hoa Tự Điển 1.谓刻印佛经,广为布施。