印朱 yìn zhū · ấn chu Hán Việt: ấn chu · Pinyin: yìn zhū Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 朱 (chu)Pinyinyìn zhūHán Việtấn chuCấu tạo印 + 朱 · ấn + chu nghĩa thành phần: ấn + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 印泥。Tân Hoa Tự Điển 1.印泥。