印材

yìn cái ấn tài

Hán Việt: ấn tài · Pinyin: yìn cái

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 玉、石、木等可以製成印章的材料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 印章的材料。宋黄庭坚有《谢王仲至惠洮州砺石黄玉印材》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.印章的材料。宋黄庭坚有《谢王仲至惠洮州砺石黄玉印材》诗。

Eng

  • Cihui 印材 ìncái n. materials used to make seals (e.g., jade/etc)

ja

  • JMdict seal stock