印染

yìn rǎn ấn nhiễm

Hán Việt: ấn nhiễm · Pinyin: yìn rǎn

Tổng quan

in ấn và nhuộm

Cấu tạo: (ấn) + (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui in ấn và nhuộm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將紡織品印上花紋和染色,稱為「印染」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纺织品的印花和染色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纺织品的印花和染色。

Eng

  • CC-CEDICT printing and dyeing
  • Cihui printing and dyeing