印模
ấn mô
Hán Việt: ấn mô · Pinyin: yìn mó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鑄印所用的模子,上刻有文字、花紋或圖案。將製品平面貼於模上,用錐敲擊,即可將文字或圖案印出。
Eng
- Cihui 印模 ìnmó n. die; stamp; printer M:ge/²zhī
Hán Việt: ấn mô · Pinyin: yìn mó