印檢 yìn jiǎn · ấn kiểm Hán Việt: ấn kiểm · Pinyin: yìn jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 檢 (kiểm)Pinyinyìn jiǎnHán Việtấn kiểmCấu tạo印 + 檢 · ấn + kiểm nghĩa thành phần: ấn + kiểm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 信函上蓋印封題的地方。隋.何妥〈門有車馬客行〉詩:「故鄉有書信,縱橫印檢開。」