印次

yìn cì ấn thứ

Hán Việt: ấn thứ · Pinyin: yìn cì

Tổng quan

số lần in

Cấu tạo: (ấn) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số lần in

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 印刷物每一版印刷的次數。從第一版初次印刷開始計算,若內容修改而再版,則重新計算印次。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 图书每一版印刷的次数。从第一版第一次印刷起连续计算。

Eng

  • CC-CEDICT number of print run
  • Cihui number of print run