印池

yìn chí ấn trì

Hán Việt: ấn trì · Pinyin: yìn chí

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝印泥的盒子。其質地以瓷質為佳。明.文彭《印章集說.印池》:「印色惟欲玉器、瓷器貯之不壞,以金、銀及銅器貯之,十數日即壞;青田石印池亦不可用,如用,必欲以白蠟蠟其池內,庶不吃油。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 印泥缸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.印泥缸。

ja

  • JMdict seal stamp pad