印治

ấn trì

Hán Việt: ấn trì

Tổng quan

ấn trị (術語)印可治定之義。☸

Cấu tạo: (ấn) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấn trị (術語)印可治定之義。☸