印灰 yìn huī · ấn hôi Hán Việt: ấn hôi · Pinyin: yìn huī Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 灰 (hôi)Pinyinyìn huīHán Việtấn hôiCấu tạo印 + 灰 · ấn + hôi nghĩa thành phần: ấn + hôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 香灰。Tân Hoa Tự Điển 1.香灰。