印烙

yìn lào ấn lạc

Hán Việt: ấn lạc · Pinyin: yìn lào

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在牲畜或器物上烫火印; 比喻留下不易磨灭的痕迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在牲畜或器物上烫火印。 2.比喻留下不易磨灭的痕迹。