印畫

yìn huà ấn họa

Hán Việt: ấn họa · Pinyin: yìn huà

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓帝王在诏令或奏章上用印画可。犹今言批准。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王在诏令或奏章上用印画可。犹今言批准。

ja

  • JMdict (photographic) print