印痕

yìn hén ấn ngân

Hán Việt: ấn ngân · Pinyin: yìn hén

Tổng quan

dấu vết | vết in | ấn tượng

Cấu tạo: (ấn) + (ngân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu vết | vết in | ấn tượng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 痕跡。如:「泥濘的山路上,清晰可見車輪的印痕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痕迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.痕迹。

Eng

  • CC-CEDICT mark; print; impression
  • Cihui mark; print; impression