印盒

yìn héấn hạp

Hán Việt: ấn hạp · Pinyin: yìn hé

Tổng quan

hộp đựng con dấu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.模子。 2.盛印章的盒子。

Cấu tạo: 印 (ấn) + 盒 (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp cho con dấu và khay mực
  • Tần suất từ hộp đựng con dấu , hộp cho con dấu và khay mực
  • Biên soạn seal box M:ge/²zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.模子。 2.盛印章的盒子。

Eng

  • Cihui seal case; box for seal and ink pad
  • Tần suất từ n. seal box M:ge/²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

印佛 · 印信 · 印像 · 印元 · 印光 · 印制 · 印刷 · 印券