印票

yìn piào ấn phiếu

Hán Việt: ấn phiếu · Pinyin: yìn piào

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (phiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时官方颁发的券证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官方颁发的券证。