印紙
ấn chỉ
Hán Việt: ấn chỉ · Pinyin: yìn zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui iấy in. Giấy dùng để in — Mẫu giấy in sẵn để điền thêm vào chỗ trống. ấn chỉ ấn chỉ ☆Giấy in. Giấy dùng để in — Mẫu giấy in sẵn để điền thêm vào chỗ trống. ấn chỉ (物名)禪林以小紙片朱印其寺號,謂之印紙。見象器箋十六。㘝印與紙也。☸
ja
- JMdict (revenue) stamp