印紱 yìn fú·ấn phất Hán Việt: ấn phất · Pinyin: yìn fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"印韨"。 2.印绶。 Cấu tạo: 印 (ấn) + 紱 (phất)Pinyinyìn fúHán Việtấn phấtCấu tạo印 + 紱 · ấn + phất nghĩa thành phần: ấn + phất Từ liên quan Gần nghĩa印佛 · 印信 · 印像 · 印元 · 印光 · 印製 · 印刷 · 印券