印舉 yìn jǔ · ấn cử Hán Việt: ấn cử · Pinyin: yìn jǔ Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 舉 (cử)Pinyinyìn jǔHán Việtấn cửCấu tạo印 + 舉 · ấn + cử nghĩa thành phần: ấn + cử