印馆 ấn quán Hán Việt: ấn quán Tổng quan hà in. ấn quán ấn quán ☆Nhà in. Cấu tạo: 印 (ấn) + 馆 (quán)Hán Việtấn quánCấu tạo印 + 馆 · ấn + quán nghĩa thành phần: ấn + quán Nghĩa ViệtCihui hà in. ấn quán ấn quán ☆Nhà in.