印識 yìn shí · ấn thức Hán Việt: ấn thức · Pinyin: yìn shí Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 識 (thức)Pinyinyìn shíHán Việtấn thứcCấu tạo印 + 識 · ấn + thức nghĩa thành phần: ấn + thức