印譜

yìn pǔ ấn phổ

Hán Việt: ấn phổ · Pinyin: yìn pǔ

Tổng quan

bộ sưu tập con dấu sách sưu tập ấn triện cổ。彙集古印或名家所刻印章而成的書。

Cấu tạo: (ấn) + (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ sưu tập con dấu sách sưu tập ấn triện cổ。彙集古印或名家所刻印章而成的書。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彙集歷代古印及各家所刻印章而成的書。始於宋徽宗的宣和印譜。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汇集古印或名家所刻印章,印出底样,复制而成的书。

Eng

  • CC-CEDICT collection of seal stamps
  • Cihui collection of seal stamps

ja

  • JMdict book of seals