印蹤

yìn zōng ấn tung

Hán Việt: ấn tung · Pinyin: yìn zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (tung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指脚印。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指脚印。