印跡
ấn tích
Hán Việt: ấn tích · Pinyin: yìn jì
Tổng quan
dấu chân ết in. Dấu vết. ấn tích ấn tích ☆Vết in. Dấu vết. vết tích; dấu vết; ấn tượng。痕跡。
Nghĩa
Việt
- Cihui ấn tích ấn tích ☆Vết in. Dấu vết.
- Cihui dấu chân ết in. Dấu vết. ấn tích ấn tích ☆Vết in. Dấu vết. vết tích; dấu vết; ấn tượng。痕跡。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 痕迹,踪迹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.痕迹,踪迹。
Eng
- CC-CEDICT footprint
- Cihui footprint