印透 ấn thấu Hán Việt: ấn thấu Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 透 (thấu)Hán Việtấn thấuCấu tạo印 + 透 · ấn + thấu nghĩa thành phần: ấn + thấu Nghĩa EngCihui 印透 ìntòu r.v. print through