印量 yìn liàng · ấn lượng Hán Việt: ấn lượng · Pinyin: yìn liàng Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 量 (lượng)Pinyinyìn liàngHán Việtấn lượngCấu tạo印 + 量 · ấn + lượng nghĩa thành phần: ấn + lượng