印鈔 yìn chāo · ấn sao Hán Việt: ấn sao · Pinyin: yìn chāo Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 鈔 (sao)Pinyinyìn chāoHán Việtấn saoCấu tạo印 + 鈔 · ấn + sao nghĩa thành phần: ấn + sao