印錯

yìn cuò ấn thác

Hán Việt: ấn thác · Pinyin: yìn cuò

Tổng quan

lỗi in, in sai

Cấu tạo: (ấn) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗi in, in sai

Eng

  • Cihui 印錯 ìncuò r.v. make a mistake/error in printing