印鑒

yìn jiàn ấn giám

Hán Việt: ấn giám · Pinyin: yìn jiàn

Tổng quan

dấu ấn | con dấu | dấu từ con dấu dùng làm chữ ký

Cấu tạo: (ấn) + (giám)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu ấn | con dấu | dấu từ con dấu dùng làm chữ ký
  • Cihui ấn chương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為防假冒,登存於有關機關,以備核對鑑證的圖章印樣。

Eng

  • Cihui seal impression; stamp; mark from a seal serving as signature

ja

  • JMdict stamp|seal