印馬

yìn mǎ ấn mã

Hán Việt: ấn mã · Pinyin: yìn mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代烙有印记的马匹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代烙有印记的马匹。