危鄉 wēi xiāng · nguy hương Hán Việt: nguy hương · Pinyin: wēi xiāng Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 鄉 (hương)Pinyinwēi xiāngHán Việtnguy hươngCấu tạo危 + 鄉 · nguy + hương nghĩa thành phần: nguy + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不安于本土。Tân Hoa Tự Điển 1.不安于本土。