危亡

wēi wáng nguy vong

Hán Việt: nguy vong · Pinyin: wēi wáng

Tổng quan

bị đe dọa | nguy khốn

Cấu tạo: (nguy) + (vong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị đe dọa | nguy khốn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 處於被滅亡的危險局勢。《史記.卷九七.酈生傳》:「王疾先下漢王,齊國社稷可得而保也;不下漢王,危亡可立而待也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 危急,灭亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.危急,灭亡。

Eng

  • CC-CEDICT at stake|in peril
  • Cihui at stake; in peril