危側 wēi cè · nguy trắc Hán Việt: nguy trắc · Pinyin: wēi cè Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 側 (trắc)Pinyinwēi cèHán Việtnguy trắcCấu tạo危 + 側 · nguy + trắc nghĩa thành phần: nguy + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹偏颇; 危殆。Tân Hoa Tự Điển 1.犹偏颇。 2.危殆。