危僕 wēi pū · nguy bộc Hán Việt: nguy bộc · Pinyin: wēi pū Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 僕 (bộc)Pinyinwēi pūHán Việtnguy bộcCấu tạo危 + 僕 · nguy + bộc nghĩa thành phần: nguy + bộc