危反 wēi fǎn · nguy phản Hán Việt: nguy phản · Pinyin: wēi fǎn Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 反 (phản)Pinyinwēi fǎnHán Việtnguy phảnCấu tạo危 + 反 · nguy + phản nghĩa thành phần: nguy + phản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诡反。犹言阴谋叛乱。危,通"诡"。Tân Hoa Tự Điển 1.诡反。犹言阴谋叛乱。危,通"诡"。