危葉 wēi yè · nguy diệp Hán Việt: nguy diệp · Pinyin: wēi yè Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 葉 (diệp)Pinyinwēi yèHán Việtnguy diệpCấu tạo危 + 葉 · nguy + diệp nghĩa thành phần: nguy + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将落的枯叶。Tân Hoa Tự Điển 1.将落的枯叶。