危困
nguy khốn
Hán Việt: nguy khốn · Pinyin: wēi kùn
Tổng quan
tình huống nghiêm trọng
1.危急困穷。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nguy khốn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.危急困穷。
Eng
- Cihui grave situation
Hán Việt: nguy khốn · Pinyin: wēi kùn
tình huống nghiêm trọng
1.危急困穷。