危國

wēi guó nguy quốc

Hán Việt: nguy quốc · Pinyin: wēi guó

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓局势不安宁﹑面临危急的国家; 桅国家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓局势不安宁﹑面临危急的国家。 2.桅国家。