危地 wēi dì · nguy địa Hán Việt: nguy địa · Pinyin: wēi dì Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 地 (địa)Pinyinwēi dìHán Việtnguy địaCấu tạo危 + 地 · nguy + địa nghĩa thành phần: nguy + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 危险的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.危险的地方。jaJMdict dangerous position|peril