危墜 wēi zhuì · nguy trụy Hán Việt: nguy trụy · Pinyin: wēi zhuì Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 墜 (trụy)Pinyinwēi zhuìHán Việtnguy trụyCấu tạo危 + 墜 · nguy + trụy nghĩa thành phần: nguy + trụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹危亡。 2.见"危堕"。