危墮

wēi duò nguy đọa

Hán Việt: nguy đọa · Pinyin: wēi duò

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (đọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从高处落下。堕,或作"坠"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从高处落下。堕,或作"坠"。